Bản dịch của từ 浪骂 trong tiếng Việt
浪骂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
浪骂 (Động từ)
【làng mà】
01
Chửi bậy, la ó, lăng mạ một cách vô tứ, chửi bới lung tung
漫骂,乱骂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪骂
làng
浪
mà
骂
Các từ liên quan
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 浪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莨
誏
䕞
筤
阆
蒗
埌
䆡
郎
閬
䍚
灧
澔
潴
汫
漠
溂
㵂
涉
泷
滷
泌
渕
恩
㲓
㽜
𠊊
铄
莞
恥
蚗
眪
砢
蚢
娊
浪费
浪漫
流浪
波浪
冲浪
风浪
海浪
浪花
浪潮
新浪
