Bản dịch của từ 浮云惊龙 trong tiếng Việt

浮云惊龙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮云惊龙 (Tính từ)

fú yún jīng lóng
01

Mô tả nét bút nhẹ nhàng, uyển chuyển nhưng vẫn mạnh mẽ, như những đám mây bay lượn và rồng bay lên đầy bất ngờ.

浮云:飘浮的云彩,这里指姿态飘逸。形容笔势轻快敏捷而有力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮云惊龙

yún

jīng

lóng

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép