Bản dịch của từ 浮云朝露 trong tiếng Việt
浮云朝露
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮云朝露 (Danh từ)
【fú yún zhāo lù】
01
Mây trôi nổi, sương sớm; ví von thời gian trôi nhanh, cuộc đời ngắn ngủi như bóng mây thoảng và giọt sương mai.
漂浮的云彩,清晨的露水。比喻时光易逝,人生短促。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮云朝露
fú
浮
yún
云
zhāo
朝
lù
露
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
