Bản dịch của từ 浮云蔽日 trong tiếng Việt

浮云蔽日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮云蔽日 (Tính từ)

fú yún bì rì
01

Mây che mặt trời; chỉ kẻ gian trá che mắt vua, ám chỉ xã hội u ám

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮云蔽日

yún

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
蔽亏
蔽匿
蔽占
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép