Bản dịch của từ 浮图七级,重在合尖 trong tiếng Việt
浮图七级,重在合尖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮图七级,重在合尖 (Danh từ)
【fú tú qī jí , zhòng zài hé jiān】
01
Hoàn thành việc gì đó nằm ở khâu cuối cùng.
浮图:佛塔;合尖:造好塔尖。比喻办成事情的关键在最后。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮图七级,重在合尖
fú
浮
tú
图
qī
七
jí
级
,
重
zhòng
在
zài
合
hé
尖
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
图为不轨
图乙
图书
图书府
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
级任
级别
级数
级长
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
在三
在上
在下
在世
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
