Bản dịch của từ 浮圆子 trong tiếng Việt
浮圆子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮圆子 (Danh từ)
【fú yuán zǐ】
01
Bánh trôi nước, loại bánh làm từ bột nếp, khi nấu chín sẽ nổi lên trên mặt nước, còn gọi là 'bánh trôi' hoặc 'bánh trôi nước'.
即汤圆。煮熟即上浮,故名。又名汤团﹑粉果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮圆子
fú
浮
yuán
圆
zi
子
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
圆丘
圆丘草
圆丽
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
