Bản dịch của từ 浮声切响 trong tiếng Việt
浮声切响
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮声切响 (Danh từ)
【fú shēng qiè xiǎng】
01
Âm điệu và âm sắc trong tiếng Hán cổ; chỉ sự phân chia giữa âm thanh cao thấp.
浮声:平声;切响:仄声。指古汉语中的平仄声。也泛指音韵的纤细低沉和洪亮高亢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮声切响
fú
浮
shēng
声
qiè
切
xiǎng
响
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
