Bản dịch của từ 浮岚暖翠 trong tiếng Việt

浮岚暖翠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮岚暖翠 (Danh từ)

fú lán nuǎn cuì
01

Sương mù bay bổng trong rừng núi; màu xanh tươi mát của núi rừng.

浮岚:飘浮在山林间的雾气;暖翠:青翠的山色。形容山林美好的景色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮岚暖翠

lán

nuǎn

cuì

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
岚光
岚岫
岚峰
岚嵅
岚彩
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép