Bản dịch của từ 浮想联翩 trong tiếng Việt

浮想联翩

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮想联翩 (Thành ngữ)

fú xiǎng lián piān
01

Miên man bất định; suy nghĩ miên man

飘浮不定的想象,比喻连续不断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮想联翩

xiǎng

lián

piān

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
想不到
想不开
想似
想像
想像力
联事
联亘
联佩
联保
翩仙
翩其反矣
翩妍
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép