Bản dịch của từ 浮景 trong tiếng Việt

浮景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮景 (Danh từ)

fú jǐng
01

Tên một loại thuyền trong cung đình.

5.宫廷舟名。

Ví dụ
02

Ánh sáng lấp lánh, lung linh như mây.

1.流动的霞光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ánh sáng mặt trời; ánh sáng phản chiếu.

3.指日光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cảnh vật nổi lên trong ánh sáng mặt trời.

4.浮动在日光中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Cảnh sắc lấp lánh, ánh sáng lung linh.

2.指光彩浮动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮景

jǐng

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
景业
景云
景从
景从云集
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép