Bản dịch của từ 浮浪 trong tiếng Việt

浮浪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮浪 (Tính từ)

fú làng
01

Đi lang thang, không có mục đích, làm những việc không cần thiết.

1.到处游荡,不务正业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhẹ dạ, phóng túng

2.轻浮放荡。

Ví dụ
03

Lang thang, không có nơi ở cố định

3.飘泊;无定居。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮浪

làng

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép