Bản dịch của từ 浮浪不经 trong tiếng Việt

浮浪不经

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮浪不经 (Tính từ)

fú làng bù jīng
01

Hành vi nhẹ dạ, không đứng đắn, không tuân thủ quy tắc

浮浪:行为轻薄放荡;不经:不遵守成规定法。指行为轻浮,不守法纪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮浪不经

làng

jīng

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép