Bản dịch của từ 浮浮 trong tiếng Việt
浮浮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮浮 (Tính từ)
(Tiếng Trung cổ) Sự xuất hiện của các vật thể khí hoặc ánh sáng trôi nổi và bay lên; trôi nhẹ nhàng hoặc trôi dạt (có thể dùng làm trạng từ hoặc tính từ)
气体上升的样子。。诗经.大雅.生民:「释之叟叟,烝之浮浮。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(ngôn ngữ viết) mô tả cách đi hoặc bước đi chập chững, nhẹ nhàng và không vững chắc; có thể dùng làm động từ hoặc tính từ, dùng trong tiếng Hán cổ để diễn tả những chuyển động phù phiếm hoặc thất thường
行走的样子。。楚辞.屈原.九章.抽思:「悲秋风之动容兮,何回极之浮浮。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(văn cổ) nhiều, dày, chồng chất; hình ảnh mây tuyết dày đặc (ví dụ: 雨雪浮浮 表示雪雨盛多)
盛多的样子。。诗经.小雅.角弓:「雨雪浮浮,见晛曰流。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮浮
fú
浮
fú
浮
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
