Bản dịch của từ 浮淫 trong tiếng Việt
浮淫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮淫 (Tính từ)
【fú yín】
01
Kẻ phóng đãng, lăng loàn, sống phù phiếm và dâm đãng
3.指轻薄淫佚之徒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lăng nhăng, phóng đãng, không đứng đắn, dễ dãi trong tình cảm hoặc hành vi
2.谓轻薄淫佚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chèo thuyền vui chơi trên mặt nước.
1.划船游乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Phù phiếm, hời hợt, không vững chắc, giống như vật nổi trên mặt nước dễ bị lay động
4.虚浮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮淫
fú
浮
yín
淫
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
