Bản dịch của từ 浮渚 trong tiếng Việt
浮渚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮渚 (Động từ)
【fú zhǔ】
01
Một vùng đất nhỏ nổi lên giữa sa mạc, giống như cù lao nhỏ giữa cát rộng
1.沙漠中的小洲。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trôi nổi gần bờ nước; chỉ hành động ném mình xuống nước để tự tử
2.浮在水边。谓投水自尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮渚
fú
浮
zhǔ
渚
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
