Bản dịch của từ 浮游生物 trong tiếng Việt
浮游生物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮游生物 (Danh từ)
【fú yóu shēng wù】
01
Sinh vật nhỏ sống trôi nổi trong nước, di chuyển yếu, chịu sự chi phối của dòng nước, như sứa, tảo.
生活在海洋或湖沼中,行动能力微弱,全受水流支配,并且身体较小的动物或植物,如水母、藻类。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮游生物
fú
浮
yóu
游
shēng
生
wù
物
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
