Bản dịch của từ 浮湛 trong tiếng Việt
浮湛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮湛 (Động từ)
【fú zhàn】
01
Sự thăng trầm, lên xuống hay biến đổi về thành bại, được mất trong cuộc sống hoặc sự việc
2.喻升降﹑盛衰﹑得失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dễ bị ảnh hưởng, theo đuổi xu hướng mà không có lập trường vững chắc, như nước nổi trên mặt sóng.
1.随波逐流。
Ví dụ
03
Say mê, chìm đắm, sa đọa vào điều gì đó không tốt, giống như chìm đắm trong vũng lầy khó thoát ra.
3.犹沉溺;沉沦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮湛
fú
浮
zhàn
湛
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
湛一
湛乐
湛冥
湛冽
湛凉
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
