Bản dịch của từ 浮生一梦 trong tiếng Việt

浮生一梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮生一梦 (Danh từ)

fú shēng yī mèng
01

Đời sống phù du, như một giấc mơ ngắn ngủi.

浮生:世事无定,人生短暂。指人生就像短暂的梦幻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮生一梦

shēng

mèng

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
生一
生三
生上起下
生不逢场
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép