Bản dịch của từ 浮生六记 trong tiếng Việt
浮生六记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮生六记 (Danh từ)
【fú shēng liù jì】
01
Nhật ký về những kỷ niệm trong cuộc sống, ghi lại cuộc sống gia đình của tác giả và vợ.
笔记。清代沈复著。六卷。系作者在嘉庆年间所写的回忆录。分《闺房记乐》、《闲情记趣》、《坎坷记愁》、《浪游记快》、《中山记历》、《养生记道》六部分。后两记已佚。主要记叙作者与其妻陈芸的家庭生活,其间悲欢离合,写得朴素真挚,凄恻动人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮生六记
fú
浮
shēng
生
liù
六
jì
记
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
生一
生三
生上起下
生不逢场
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
