Bản dịch của từ 浮生切响 trong tiếng Việt

浮生切响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮生切响 (Danh từ)

fú shēng qiè xiǎng
01

Âm điệu trong thơ cổ điển Trung Quốc.

指古汉语中的平仄声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮生切响

shēng

qiè

xiǎng

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
生一
生三
生上起下
生不逢场
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép