Bản dịch của từ 浮石沈木 trong tiếng Việt
浮石沈木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮石沈木 (Danh từ)
【fú shí shěn mù】
01
Nói về sự đảo lộn đúng sai.
2.喻是非颠倒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đá nổi, gỗ chìm (vật chìm nổi trong nước).
1.亦作“浮石沉木”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮石沈木
fú
浮
shí
石
shěn
沈
mù
木
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
石丈
石丈人
石上草
石中美
沈下
沈东阳
沈乱
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
