Bản dịch của từ 浮石沉木 trong tiếng Việt

浮石沉木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮石沉木 (Danh từ)

fú shí chén mù
01

So sánh giữa đúng và sai.

比喻是非颠倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮石沉木

shí

chén

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
石丈
石丈人
石上草
石中美
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
木三对
木上座
木下三郎
木丸
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép