Bản dịch của từ 浮码头 trong tiếng Việt

浮码头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮码头 (Danh từ)

fú mǎ tóu
01

Bến tàu nổi, nơi neo đậu tàu thuyền

又称“囤船码头”。用锚碇在岸边的、供船舶停靠的囤船组成的码头。由囤船、囤船的锚系和支撑设施、活动引桥和护岸组成。因囤船随水位作垂直升降,作为码头面的囤船甲板面与水面的高差基本不变。适用于水位变幅较大、掩护条件较好的客货码头、渔码头等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮码头

tóu

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
码口
码头
码子
码字
头一无二
头七
头上
头上安头
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép