Bản dịch của từ 浮脉 trong tiếng Việt

浮脉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮脉 (Cụm từ)

fú mài
01

中医指一种脉象。脉来浮取即得,重按反觉减弱。主病在表,浮而有力是表实、浮而无力是表虚,多见于感冒和某些急性热病初期。此外,某些久病阳气虚损也可见浮大无力的脉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮脉

mài

浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép