Bản dịch của từ 浮言虚论 trong tiếng Việt

浮言虚论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮言虚论 (Danh từ)

fú yán xū lùn
01

Lời nói phóng đại, không có thật; chỉ những câu chuyện hư cấu, viễn vông.

浮夸的语言,虚饰的言论。指大话、空话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮言虚论

yán

lùn

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
言三语四
言下
言不二价
言不及义
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
论不定
论世
论世知人
论主
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép