Bản dịch của từ 浮谈 trong tiếng Việt
浮谈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮谈 (Danh từ)
【fú tán】
01
Lời nói vô bổ, không có giá trị thực tế; nói chuyện phím.
1.亦作“浮谭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nói chuyện không có căn cứ, hời hợt, vô nghĩa.
2.没有根据﹑没有内容的空谈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮谈
fú
浮
tán
谈
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
