Bản dịch của từ 浮踪 trong tiếng Việt
浮踪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮踪 (Động từ)
【fú zōng】
01
Dấu vết không rõ ràng, dấu vết thay đổi, khó định vị
1.踪迹不定;不定的踪迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lang thang, đi chơi rong không mục đích rõ ràng
2.犹漫游。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dấu vết hoặc dấu tích mờ nhạt, không rõ ràng, như vết chân trôi nổi trên mặt nước
亦作“浮蹤”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮踪
fú
浮
zōng
踪
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
