Bản dịch của từ 浯溪 trong tiếng Việt

浯溪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

浯溪 (Danh từ)

wú xī
01

Tên một con suối (đầu nguồn) ở huyện Kỳ Dương, tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc; nơi nhà thơ Đường Nguyên Kết an cư và có các di tích như 峿台吾亭 (gọi chung là 浯溪)

1.溪水名。在湖南省祁阳县西南。唐诗人元结卜居于此,筑台建亭,台曰峿台,亭曰吾亭,与浯溪并称“三吾”。

Ví dụ
02

Một địa danh đẹp/địa thế thắng cảnh; chỗ phong cảnh hữu tình (thường dùng để chỉ nơi có thắng cảnh)

2.借指形胜之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浯溪

Các từ liên quan

浯屿
浯溪石
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
浯
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép