Bản dịch của từ 浯溪石 trong tiếng Việt

浯溪石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

浯溪石 (Danh từ)

wú xī shí
01

Tấm biển/đá khắc ghi công trạng; cổ vật dùng để tôn vinh công lao (gốc: tên viên đá khắc văn bên bờ 浯溪, về sau泛指此類紀功之石碑)

唐元结作《大唐中兴颂》,铭刻在浯溪旁的石崖上,以歌颂肃宗的功德。后遂泛称铭刻勋绩的碑石为“浯溪石”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浯溪石

shí

Các từ liên quan

浯屿
浯溪
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
石丈
石丈人
石上草
石中美
浯
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép