Bản dịch của từ 浯溪石 trong tiếng Việt
浯溪石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
浯溪石 (Danh từ)
【wú xī shí】
01
Tấm biển/đá khắc ghi công trạng; cổ vật dùng để tôn vinh công lao (gốc: tên viên đá khắc văn bên bờ 浯溪, về sau泛指此類紀功之石碑)
唐元结作《大唐中兴颂》,铭刻在浯溪旁的石崖上,以歌颂肃宗的功德。后遂泛称铭刻勋绩的碑石为“浯溪石”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浯溪石
wú
浯
xī
溪
shí
石
Các từ liên quan
浯屿
浯溪
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
石丈
石丈人
石上草
石中美
