Bản dịch của từ 浲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

féng
01

Giống như chữ '', tên một con sông (nhớ như 'phùng' nước chảy)

同“漨”,水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

浲
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
漨, 溄
Hình thái radical:
⿰,氵,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép