Bản dịch của từ 浳 trong tiếng Việt
浳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
浳 (Tính từ)
【yì】
01
Màu mỡ, phì nhiêu như đất đai tươi tốt (như ruộng đất được tưới đẫm nước).
肥泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ẩm ướt, có độ ẩm giúp cây cối phát triển tốt.
润。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
