Bản dịch của từ 浴佛 trong tiếng Việt
浴佛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
浴佛 (Danh từ)
【yù fó】
01
(作动词)在佛像身上以香水或香料水灌洗,纪念释迦牟尼诞辰;(作名词)指这一礼仪——浴佛(Hán-Việt: Dục Phật)。
相传农历四月八日为释迦牟尼的生日,每逢该日,佛教信徒用拌有香料的水灌洗佛像,谓“浴佛”。亦称“灌佛”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浴佛
yù
浴
fó
佛
Các từ liên quan
浴主
浴佛会
浴佛日
浴佛水
浴佛节
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𣴲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘻
惐
礜
蓣
㵄
礖
尉
㠨
俼
薁
淢
籲
淺
浌
涀
淰
湵
濈
洌
瀄
瀲
涳
㶘
濭
𠊇
赸
罡
莱
娩
珯
鸭
㖗
㝂
悃
谁
姬
浴室
沐浴
淋浴
浴巾
浴缸
浴液
洗浴
卫浴
浴露
浴池
