Bản dịch của từ 浴兰汤 trong tiếng Việt

浴兰汤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

浴兰汤 (Cụm từ)

yù lán tāng
01

Tắm bằng nước thơm từ cây lan (dùng nước lá/hoa lan để tắm, thường trong lễ nghi để trừ tà và thanh tẩy)

浴于兰汤,即用香草水洗澡。古人认为兰草避不祥,故以兰汤洁斋祭祀。《大戴礼记.夏小正》:“五月……蓄兰﹐为集浴也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浴兰汤

lán

tāng

Các từ liên quan

浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
浴
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
𣴲
Hình thái radical:
⿰,⺡,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép