Bản dịch của từ 浴堂 trong tiếng Việt

浴堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

浴堂 (Danh từ)

yù táng
01

Bãi tắm; dục trường. 露天游泳場所. 海濱浴場bãi tắm ở bờ biển; bãi tắm mé biển.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浴堂

táng

Các từ liên quan

浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
浴
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
𣴲
Hình thái radical:
⿰,⺡,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép