Bản dịch của từ 浴日 trong tiếng Việt
浴日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
浴日 (Danh từ)
【yù rì】
01
Mặt trời mới mọc lên từ mặt nước; lúc nhật xuất (mặt trời nhô lên khỏi hồ/biển)
1.语本《淮南子.天文训》:“日出于旸谷,浴于咸池。”后以“浴日”指太阳初从水面升起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
名詞:古代神話中“浴日”指羲和浴(迎日、浴日)之事,後用以比喻功勳巨大、光耀世間(如“补天浴日”中的浴日,喻救天扶世、立下偉績)
2.古有羲和浴日的传说。见《山海经.大荒南经》。后以喻功勋巨大。参见“补天浴日”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浴日
yù
浴
rì
日
Các từ liên quan
浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𣴲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘻
惐
礜
蓣
㵄
礖
尉
㠨
俼
薁
淢
籲
淺
浌
涀
淰
湵
濈
洌
瀄
瀲
涳
㶘
濭
𠊇
赸
罡
莱
娩
珯
鸭
㖗
㝂
悃
谁
姬
浴室
沐浴
淋浴
浴巾
浴缸
浴液
洗浴
卫浴
浴露
浴池
