Bản dịch của từ 浴沐 trong tiếng Việt
浴沐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
浴沐 (Động từ)
【yù mù】
01
Tắm rửa; tắm gội (rửa người, gội đầu) — Hán Việt: 浴 (dục) = tắm, 沐 (mộc) = gội/nhúng; thường chỉ hành động làm sạch cơ thể
1.沐浴,洗澡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Được thấm nhuần; bị ngấm (theo nghĩa比喻, được ảnh hưởng sâu sắc như bị rửa/nhúng)
2.比喻受浸润。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浴沐
yù
浴
mù
沐
Các từ liên quan
浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𣴲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘻
惐
礜
蓣
㵄
礖
尉
㠨
俼
薁
淢
籲
淺
浌
涀
淰
湵
濈
洌
瀄
瀲
涳
㶘
濭
𠊇
赸
罡
莱
娩
珯
鸭
㖗
㝂
悃
谁
姬
浴室
沐浴
淋浴
浴巾
浴缸
浴液
洗浴
卫浴
浴露
浴池
