Bản dịch của từ 浴铁 trong tiếng Việt
浴铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
浴铁 (Danh từ)
【yù tiě】
01
Mang giáp sắt; chỉ kỵ binh và ngựa được trang bị giáp sắt
披挂铁甲。亦指披甲的骑兵和战马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浴铁
yù
浴
tiě
铁
Các từ liên quan
浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𣴲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘻
惐
礜
蓣
㵄
礖
尉
㠨
俼
薁
淢
籲
淺
浌
涀
淰
湵
濈
洌
瀄
瀲
涳
㶘
濭
𠊇
赸
罡
莱
娩
珯
鸭
㖗
㝂
悃
谁
姬
浴室
沐浴
淋浴
浴巾
浴缸
浴液
洗浴
卫浴
浴露
浴池
