Bản dịch của từ 浴锅 trong tiếng Việt
浴锅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
浴锅 (Danh từ)
【yù guō】
01
Nồi/bồn tắm bằng gang hoặc sắt lớn để đun nước tắm (thường dùng ngoài trời hoặc trong nhà xưa)
洗澡用的大铁锅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浴锅
yù
浴
guō
锅
Các từ liên quan
浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
锅伙
锅台
锅子
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𣴲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘻
惐
礜
蓣
㵄
礖
尉
㠨
俼
薁
淢
籲
淺
浌
涀
淰
湵
濈
洌
瀄
瀲
涳
㶘
濭
𠊇
赸
罡
莱
娩
珯
鸭
㖗
㝂
悃
谁
姬
浴室
沐浴
淋浴
浴巾
浴缸
浴液
洗浴
卫浴
浴露
浴池
