Bản dịch của từ 海上保险 trong tiếng Việt
海上保险
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海上保险 (Danh từ)
【hǎi shàng báo xiǎn】
01
Bảo hiểm hàng hải — hợp đồng bảo hiểm cho hàng hóa, tàu thuyền khi vận chuyển trên biển, đền bù nếu gặp hư hại, tai nạn hoặc mất mát
一种水险。保险人对保险对象在海洋运输中,因海难或其他意外事故发生时,应按照契约约定负责赔偿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海上保险
hǎi
海
shàng
上
bǎo
保
xiǎn
险
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
