Bản dịch của từ 海上钓鳌客 trong tiếng Việt
海上钓鳌客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海上钓鳌客 (Danh từ)
【hǎi shàng diào áo kè】
01
Tự xưng của nhà thơ Đường Lý Bạch (mượn hình ảnh “trên biển câu rùa” để tự ví mình), thường nhấn mạnh tính ẩn dật và phong thái tao nhã
传说唐李白的自称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海上钓鳌客
hǎi
海
shàng
上
diào
钓
áo
鳌
kè
客
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
鳌头
鳌头独占
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
