Bản dịch của từ 海协会 trong tiếng Việt

海协会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海协会 (Danh từ)

hǎi xié huì
01

Hiệp hội Biển, tổ chức liên quan đến các vấn đề biển

Abbr. for 海峽兩岸關係協會|海峡两岸关系协会 [Hǎi xiá Liǎng àn Guān xi Xié huì]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hiệp hội quan hệ giữa hai bờ eo biển Đài Loan (ARATS)

海峡两岸关系协会 (ARATS)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海协会

hǎi

xié

huì

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép