Bản dịch của từ 海南沈 trong tiếng Việt

海南沈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海南沈 (Danh từ)

hǎi nán shěn
01

Tên một loài cây/nhựa thơm (một loại trầm hương), thường gọi theo nơi xuất xứ là từ đảo Hải Nam

植物名。沉香的一种。因出自海南诸国及交﹑广﹑崖州,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海南沈

hǎi

nán

shěn

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
南中
南为
南之威
南乌
南乐
沈下
沈东阳
沈乱
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép