Bản dịch của từ 海南省 trong tiếng Việt
海南省
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海南省 (Danh từ)
【hǎi nán shěng】
01
Tỉnh Hải Nam (Trung Quốc) — nằm ở cực nam của Trung Quốc, gồm đảo Hải Nam và các quần đảo ở Biển Đông; tên cổ gọi là 琼 (Khương); khí hậu nhiệt đới, đất đai chủ yếu trồng cây nhiệt đới; thủ phủ: Hải Khẩu.
别称“琼”。在中国最南部。省境由海南岛及散布在南海的西沙、中沙、南沙三群岛组成,面积3.39万平方千米,是中国面积最小的省区。人口702万(1995年)。有黎、苗等少数民族。1988年建省。省会海口。主岛中南部是以五指山为主的山地,北部为平原。地处热带,降水多。中国最大的热带作物基地。产优质铁矿,近海富天然气。现已开放为中国最大的经济特区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海南省
hǎi
海
nán
南
shěng
省
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
南中
南为
南之威
南乌
南乐
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
