Bản dịch của từ 海发 trong tiếng Việt

海发

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海发 (Danh từ)

hǎi fā
01

Một loài tảo biển, thân mảnh, nhiều nhánh như sợi tóc (tên gọi theo hình dạng)

海藻的一种。因纤细多枝如发,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海发

hǎi

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
发丧
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép