Bản dịch của từ 海口 trong tiếng Việt

海口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海口 (Danh từ)

hái kǒu
01

Chỗ sông (kênh) chảy ra biển; cửa sông thông ra biển (cửa nước ra biển)

①河流通海的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cảng biển nằm trong vịnh hoặc cửa biển (miệng cảng), chỗ tàu thuyền vào neo đậu

②海湾内的港口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海口

hǎi

kǒu

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép