Bản dịch của từ 海叵罗 trong tiếng Việt

海叵罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海叵罗 (Danh từ)

hǎi pǒ luó
01

Ốc biển, ốc xoắn lớn (dùng làm kèn hiệu trong quân đội)

海螺。军队中用作号角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海叵罗

hǎi

luó

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
叵信
叵奈
叵测
叵罗
叵耐
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép