Bản dịch của từ 海地岛 trong tiếng Việt

海地岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海地岛 (Từ chỉ nơi chốn)

hǎi dì dǎo
01

Đảo Hispaniola (bao gồm Haiti và Cộng hòa Dominica)

指海地岛,位于加勒比海地区

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海地岛

hǎi

dǎo

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép