Bản dịch của từ 海外东坡 trong tiếng Việt

海外东坡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海外东坡 (Danh từ)

hǎi wài dōng pō
01

Một lời đồn rằng người nào đó đã chết (gốc: nói về lời đồn rằng Sư Sĩ/苏轼已死), thường dùng để chỉ tin sai, tin đồn về cái chết

东坡:北宋文学家苏轼的号。苏轼被贬于惠州、儋州(今海南岛儋县)其间,有人谣传他已经死去。比喻说人已死的谣传。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海外东坡

hǎi

wài

dōng

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
外三关
外丧
外丹
外主
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
坡仙
坡公
坡公堤
坡土
坡地
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép