Bản dịch của từ 海外奇谈 trong tiếng Việt

海外奇谈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海外奇谈 (Danh từ)

hǎi wài qí tán
01

Tin đồn/ lời đồn đại kỳ lạ từ nước ngoài; những lời nói hoang đường, không có căn cứ (海外 = hải ngoại, nước ngoài; 奇谈 = chuyện lạ, lời nói quái đản).

海外:中国以外;奇谈:奇怪的说法。比喻没有根据的,荒唐的言论或传闻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海外奇谈

hǎi

wài

tán

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
外三关
外丧
外丹
外主
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép