Bản dịch của từ 海夷道 trong tiếng Việt

海夷道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海夷道 (Danh từ)

hǎi yí dào
01

Hải lộ thời xưa: tuyến đường biển thông ra ngoài nước (đi ra các nước ngoài bờ biển)

指古代通往海外诸国的海上航线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海夷道

hǎi

dào

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép